solar house
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời để sưởi ấm: "solar house" là một ngôi nhà được thiết kế đặc biệt để tận dụng bức xạ mặt trời làm nguồn nhiệt chính. Đặc điểm thường thấy của loại nhà này là có các mảng kính lớn ở phía trước các vật liệu hấp thụ nhiệt, giúp thu và giữ nhiệt từ ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A solar house can significantly reduce heating costs in winter. (Một ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời có thể giảm đáng kể chi phí sưởi ấm vào mùa đông.)
- The architect designed a solar house with large south-facing windows to maximize sunlight. (Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời với các cửa sổ lớn hướng nam để tối đa hóa ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"passive solar house": ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời thụ động, dựa vào thiết kế kiến trúc (như cửa sổ, vật liệu hấp thụ nhiệt) thay vì các thiết bị cơ khí để thu nhiệt.
- A passive solar house relies on natural heat flow rather than mechanical systems. (Một ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời thụ động dựa vào dòng nhiệt tự nhiên thay vì các hệ thống cơ khí.)
"active solar house": ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời chủ động, bao gồm các thiết bị như tấm pin mặt trời hoặc máy bơm để thu và phân phối nhiệt.
- An active solar house uses solar panels to generate electricity and heat water. (Một ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời chủ động sử dụng các tấm pin mặt trời để tạo điện và đun nước nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Solar-powered house (danh từ): ngôi nhà chạy bằng năng lượng mặt trời, thường dùng để chỉ nhà có hệ thống điện mặt trời.
- They built a solar-powered house to reduce their carbon footprint. (Họ đã xây một ngôi nhà chạy bằng năng lượng mặt trời để giảm dấu chân carbon.)
Solar home (danh từ): nhà sử dụng năng lượng mặt trời, một cách nói tắt của "solar house".
- Many solar homes are now equipped with battery storage systems. (Nhiều ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời hiện nay được trang bị hệ thống lưu trữ pin.)
Từ đồng nghĩa
- Sun-powered house: ngôi nhà chạy bằng năng lượng mặt trời.
- Greenhouse-inspired house: ngôi nhà lấy cảm hứng từ nhà kính (dùng để chỉ thiết kế tận dụng ánh sáng mặt trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to heat with solar": sưởi ấm bằng năng lượng mặt trời.
- They decided to heat with solar to save money. (Họ quyết định sưởi ấm bằng năng lượng mặt trời để tiết kiệm tiền.)
"to design for solar": thiết kế để tận dụng năng lượng mặt trời.
- The engineer designed the house for solar from the start. (Kỹ sư đã thiết kế ngôi nhà để tận dụng năng lượng mặt trời ngay từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "living off the grid": sống tự cung tự cấp, không phụ thuộc vào lưới điện quốc gia, thường liên quan đến nhà sử dụng năng lượng mặt trời.
- A solar house is essential for those who want to live off the grid. (Một ngôi nhà sử dụng năng lượng mặt trời là thiết yếu cho những ai muốn sống tự cung tự cấp.)
